feather reed grass

feather reed grass

A gardener plants feather reed grass along a garden path.

Định nghĩa

Danh từ: Feather reed grass một loại cỏ lau (reed grass) đa dạng, thường được trồng làm cây cảnh trong vườn do hình dáng mảnh mai, bông hoa giống như lông (feather) thường cao, mọc thẳng đứng.

dụ sử dụng
  • (Feather reed grass thường được sử dụng trong thiết kế cảnh quan vẻ ngoài thanh lịch của .)
  • (Feather reed grass trong vườn của tôi cao tới 1,5 mét.)
  • (Giống feather reed grass này chùm hoa màu nâu vàng vào mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Feather reed grass (Calamagrostis x acutiflora)": Tên khoa học của loại cỏ này, thường được dùng trong các tài liệu thực vật học.
    • Calamagrostis x acutiflora is a hybrid form of feather reed grass. (Calamagrostis x acutiflora một dạng lai của feather reed grass.)
  • "To plant feather reed grass in a mass": Trồng feather reed grass thành từng khóm lớn để tạo hiệu ứng thị giác.
    • Landscapers often plant feather reed grass in a mass to create a natural screen. (Các nhà thiết kế cảnh quan thường trồng feather reed grass thành khóm lớn để tạo hàng rào tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Reed grass (danh từ): Cỏ lau nói chung, họ thực vật feather reed grass thuộc về.
    • Reed grass grows well in moist soil. (Cỏ lau phát triển tốtđất ẩm.)
  • Feathery (tính từ): hình dạng hoặc kết cấu giống lông , thường dùng để mô tả bông hoa của feather reed grass.
    • The feathery plumes of the grass sway in the wind. (Những chùm hoa giống lông của loại cỏ này đung đưa trong gió.)
Từ đồng nghĩa
  • Calamagrostis x acutiflora (danh từ khoa học): Tên gọi chính xác trong thực vật học.
  • Korean feather reed grass (danh từ): Một biến thể phổ biến khác của loại cỏ này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "feather reed grass".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "feather reed grass".